BOEHRINGER INGELHEIM ITALIA S.P.A.

Công ty Premium

Boehringer Ingelheim studia nuove strategie terapeutiche per garantire la sicurezza dell'uomo e dell'animale, la protezione dell'ambiente e la qualità della vita.

Gửi tin nhắn
Hình 1. Minh họa cấu trúc toàn bộ hệ gen PRRSV (GenBank U87392) và các vùng gen đích của những phương pháp chẩn đoán khác nhau. Tại Hoa Kỳ, các xét nghiệm RT-PCR nhằm phát hiện các chủng virus tương tự vaccine sống giảm độc lực (MLV) thường tập trung vào vùng nsp2, trong khi kỹ thuật CLAMP sequencing dùng để ngăn sự khuếch đại của virus vaccine MLV trong giải trình tự Sanger sẽ nhắm vào gen ORF5.

Chẩn đoán phân tử PRRS: Khi giải trình tự 4% hệ gen là chưa đủ

Do PRRSV có thể biến đổi ở bất kỳ vùng gen nào, trong khi việc giải trình tự ORF5 chỉ đánh giá một vùng gen chiếm khoảng 4% hệ gen virus, NGS giúp phân tích gần như toàn bộ hệ gen của virus, từ đó cung cấp nhiều thông tin giá trị hơn cho công tác điều tra dịch tễ học.

Ngưỡng giá trị (cut-off) ảnh hưởng thế nào đến việc diễn giải kết quả ELISA?

Việc lựa chọn ngưỡng giá trị có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy, độ đặc hiệu và cũng như nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả trong xét nghiệm ELISA. Chúng tôi sẽ giải thích lý do vì sao thời điểm lấy mẫu và mục đích xét nghiệm lại đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải kết quả.

Chúng ta có thật sự hiểu những tín hiệu mà đàn heo đang “gửi” cho mình? Quan sát trong phòng/khu đẻ.

Giai đoạn nuôi con tuy ngắn nhưng lại cực kỳ căng thẳng, và đây chắc chắn là thời điểm then chốt đối với cả heo mẹ và heo con. Heo con còn rất yếu, trong khi heo mẹ phải chịu áp lực lớn, nên việc phát hiện sớm mọi bất thường là hết sức quan trọng. Nhưng liệu chúng ta có thật sự hiểu những “tín hiệu” mà đàn heo đang gửi cho mình?

Nguyên lý và cơ chế của xét nghiệm ELISA

Với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cùng chi phí hợp lý, ELISA đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các quy trình xét nghiệm thường quy.
Hình minh họa sau đây sẽ
trình bày một cách trực quan và dễ hiểu về cơ chế hoạt động, các thành phần cấu tạo, và những biến thể chính của phương pháp xét nghiệm này.

Hình 1. Tỷ lệ(%) heo nái chết, trước hoặc sau khi đẻ, trong tổng số 7.778 heo nái đã được phối cộng với 7.745 heo nái đã đẻ. Nguồn: Tami S. và cs, 2017.

Tỷ lệ chết trên heo nái: Khi nào và ở đâu? (2/2)

Để giảm thiểu tỷ lệ chết, điều cần thiết là phải chẩn đoán được các nguyên nhân. Để làm được điều đó, chúng ta phải trả lời bốn câu hỏi cơ bản: heo nái chết như thế nào, loại heo nái nào bị ảnh hưởng, xảy ra vào thời điểm nào và xảy ra ở đâu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải quyết hai câu hỏi cuối cùng.

Hình 1. Tỷ lệ chết theo lứa đẻ tại một trang trại (%) có vấn đề heo nái chết do què chân.

Tỷ lệ chết trên heo nái: Diễn ra như thế nào và xảy ra trên loại heo nái nào? (1/2)

Để giảm thiểu tỷ lệ chết, điều cần thiết là phải chẩn đoán được các nguyên nhân. Để làm được điều đó, chúng ta phải trả lời bốn câu hỏi cơ bản: heo nái chết như thế nào, loại heo nái nào bị ảnh hưởng, xảy ra vào thời điểm nào và xảy ra ở đâu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải quyết hai câu hỏi đầu tiên.

Liên hệ:

Liên hệ với chúng tôi bằng biểu mẫu sau.