
Hoại tử tai ở heo? Nhìn nhận lại các tổn thương tai ở heo
Các tổn thương ban đầu ở chóp tai thường do heo nhai, cắn tai nhau, trong khi tổn thương ở gốc tai có thể liên quan đến hành vi cắn nhau khi ăn tại máng.

Các tổn thương ban đầu ở chóp tai thường do heo nhai, cắn tai nhau, trong khi tổn thương ở gốc tai có thể liên quan đến hành vi cắn nhau khi ăn tại máng.

Việc giám sát chặt chẽ cùng với một kế hoạch dự phòng có tính thực tiễn cao đã giúp giảm thiểu tác động của ổ dịch PRRS tại một Trung tâm Truyền Gen (GTC).

Miễn dịch đường ruột là một hệ thống phức tạp, bao gồm hàng rào bảo vệ vật lý, các tế bào miễn dịch, thụ thể miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột.

Trước đây, vaccine đường uống ở heo chủ yếu được sử dụng để kiểm soát các tác nhân gây bệnh đường ruột, nhưng hiện nay phương pháp này đang dần trở thành một chiến lược mới đầy triển vọng trong phòng bệnh đường hô hấp. Dựa trên cơ chế của hệ miễn dịch niêm mạc chung (Common Mucosal Immune System – CMIS), các công thức vaccine thế hệ mới có thể kích hoạt đáp ứng miễn dịch từ niêm mạc ruột và tạo miễn dịch bảo hộ tại các mô niêm mạc ở những vị trí khác nhau trong cơ thể, bao gồm cả đường hô hấp.

Thông qua việc tìm hiểu các cơ chế hoạt động của Hệ miễn dịch niêm mạc chung (Common Mucosal Immune System - CMIS), vaccine đường uống có khả năng kích hoạt các đáp ứng miễn dịch phối hợp tại nhiều vị trí niêm mạc khác nhau trong cơ thể. Trong bài viết này, chúng tôi giải thích cách thức kích hoạt miễn dịch tại mô lympho liên kết với ruột (GALT) có thể khởi phát các đáp ứng bảo hộ ở những mô niêm mạc ở xa, chẳng hạn như đường hô hấp, từ đó mở rộng phạm vi bảo hộ của hệ miễn dịch.

Các biện pháp kiểm soát PRRS không chỉ giúp kiểm soát bệnh mà còn hạn chế nguy cơ tái tổ hợp giữa các chủng PRRSV thực địa, từ đó làm giảm khả năng xuất hiện các chủng có độc lực cao hơn.

Do PRRSV có thể biến đổi ở bất kỳ vùng gen nào, trong khi việc giải trình tự ORF5 chỉ đánh giá một vùng gen chiếm khoảng 4% hệ gen virus, NGS giúp phân tích gần như toàn bộ hệ gen của virus, từ đó cung cấp nhiều thông tin giá trị hơn cho công tác điều tra dịch tễ học.

Kỹ thuật phết amidan (tonsil scrubbing) bằng que phối đầu xốp cho thấy khả năng phát hiện virus cao hơn so với mẫu huyết thanh từ heo nái nhiễm bệnh.

Việc lựa chọn ngưỡng giá trị có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy, độ đặc hiệu và cũng như nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả trong xét nghiệm ELISA. Chúng tôi sẽ giải thích lý do vì sao thời điểm lấy mẫu và mục đích xét nghiệm lại đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải kết quả.

Giai đoạn nuôi con tuy ngắn nhưng lại cực kỳ căng thẳng, và đây chắc chắn là thời điểm then chốt đối với cả heo mẹ và heo con. Heo con còn rất yếu, trong khi heo mẹ phải chịu áp lực lớn, nên việc phát hiện sớm mọi bất thường là hết sức quan trọng. Nhưng liệu chúng ta có thật sự hiểu những “tín hiệu” mà đàn heo đang gửi cho mình?

Giảm đàn được xem là giải pháp để giảm tỷ lệ chết và hạn chế việc sử dụng kháng sinh quá mức ở heo cai sữa và các giai đoạn tiếp theo.

Với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cùng chi phí hợp lý, ELISA đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các quy trình xét nghiệm thường quy.
Hình minh họa sau đây sẽ trình bày một cách trực quan và dễ hiểu về cơ chế hoạt động, các thành phần cấu tạo, và những biến thể chính của phương pháp xét nghiệm này.

Chúng ta có thực sự làm rõ được mục tiêu chính của việc thu thập dữ liệu đúng cách hay chưa? Những dấu hiệu nào có thể giúp chúng ta nhận ra rằng dữ liệu đang bị ghi chép chưa đúng thực tế?

Các vấn đề do kiểu gen PCV-2a gây ra hiếm khi nghiêm trọng hơn so với kiểu gen PCV-2b. Vậy điều gì đã khiến tỷ lệ lưu hành của các kiểu gen này thay đổi?

Động vật luôn thể hiện trạng thái sức khỏe và cảm giác của chúng, nhưng liệu chúng ta có thực sự hiểu được những tín hiệu mà chúng đang truyền tải hay không?

Mặc dù ban đầu sự chú ý tập trung vào tình trạng loét dạ dày, nhưng sau những lần kiểm tra đầu tiên, tổn thương gan được đánh giá quan trọng hơn và nghi ngờ nguyên nhân có thể liên quan đến ngộ độc.

Để giảm thiểu tỷ lệ chết, điều cần thiết là phải chẩn đoán được các nguyên nhân. Để làm được điều đó, chúng ta phải trả lời bốn câu hỏi cơ bản: heo nái chết như thế nào, loại heo nái nào bị ảnh hưởng, xảy ra vào thời điểm nào và xảy ra ở đâu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải quyết hai câu hỏi cuối cùng.

Lập hồ sơ nhà chăn nuôi để hiểu rõ sự từ chối hoặc sự sẵn lòng của họ đối với việc loại bỏ PRRS bằng cách sử dụng mô hình quản lý thay đổi ADKAR.

Việc làm khô và sưởi ấm cho heo con chỉ có lợi cho sự sống sót của chúng trong các chuồng đẻ có nhiệt độ trung tính hoặc dưới mức tối ưu (<25ºC).

Để giảm thiểu tỷ lệ chết, điều cần thiết là phải chẩn đoán được các nguyên nhân. Để làm được điều đó, chúng ta phải trả lời bốn câu hỏi cơ bản: heo nái chết như thế nào, loại heo nái nào bị ảnh hưởng, xảy ra vào thời điểm nào và xảy ra ở đâu? Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải quyết hai câu hỏi đầu tiên.

Với độ nhạy và độ đặc hiệu tương đương với xét nghiệm PCR, xét nghiệm LAMP có thể được thực hiện tại trại để có kết quả thực tế “tại chỗ” với thời gian chờ đợi tối thiểu.

Trí tuệ nhân tạo không phải là một trào lưu nhất thời trong ngành chăn nuôi heo, mà là một cuộc cách mạng đang diễn ra nhằm định nghĩa lại toàn bộ ngành công nghiệp này.

Hãy xem xét một số quan niệm sai lầm phổ biến về an toàn sinh học và cách thức chuẩn để điều tra ổ dịch có thể giúp cải thiện kết quả an toàn sinh học.

Chúng ta có nên lo lắng không? Đọc các báo cáo tại trang trại để hiểu về cách loại virus lây truyền qua muỗi này gây ra các vấn đề sinh sản, gây chết xung quanh giai đoạn sinh ở Trung Quốc.

Enric Marco xem xét lý do tại sao độ tuổi cai sữa trung bình ở Tây Ban Nha vẫn chưa đạt 28 ngày.

Những nguyên nhân nào có thể làm tăng tỷ lệ chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ tử vong với tăng trọng bình quân ngày kém đi?

Điều gì có thể làm tăng tỷ lệ chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ tử vong mà không ảnh hưởng đến tăng trọng bình quân ngày?

Điều gì có thể làm tăng tỷ lệ chuyển hóa thức ăn và làm giảm tăng trọng bình quân ngày mà không làm thay đổi tỷ lệ tử vong?

Trục ruột-phổi: Các công cụ mới để cải thiện việc kiểm soát độc lực và tính dai dẳng của PRRS ở cấp độ trang trại.

Ghép chéo là một thao thác thường thấy trong khu nái đẻ. Tuy nhiên, các giống nái cao sản xuất hiện đã khiến chúng ta phải suy nghĩ lại về vấn đề này.
Liên hệ với chúng tôi bằng biểu mẫu sau.